互補分佈

hỗ bổ phân bố

Hán Việt: hỗ bổ phân bố

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (bổ) + (phân) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 互補分布 ùbǔ fēnbù n. <lg.> complementary distribution