互補原則 hỗ bổ nguyên tắc Hán Việt: hỗ bổ nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việthỗ bổ nguyên tắcCấu tạo互 + 補 + 原 + 則 · hỗ + bổ + nguyên + tắc nghĩa thành phần: hỗ + bổ + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 互補原則 ùbǔ yuánzé n. <lg.> complementarism