互補角色 hỗ bổ giác sắc Hán Việt: hỗ bổ giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việthỗ bổ giác sắcCấu tạo互 + 補 + 角 + 色 · hỗ + bổ + giác + sắc nghĩa thành phần: hỗ + bổ + giác + sắc Nghĩa EngCihui 互補角色 ùbǔ jiǎosè n. <soc.> complementary role