互補語段 hỗ bổ ngữ đoạn Hán Việt: hỗ bổ ngữ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 語 (ngữ) + 段 (đoạn)Hán Việthỗ bổ ngữ đoạnCấu tạo互 + 補 + 語 + 段 · hỗ + bổ + ngữ + đoạn nghĩa thành phần: hỗ + bổ + ngữ + đoạn Nghĩa EngCihui 互補語段 ùbǔ yǔduàn n. <lg.> vocative text