互補需求 hỗ bổ nhu cầu Hán Việt: hỗ bổ nhu cầu Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Hán Việthỗ bổ nhu cầuCấu tạo互 + 補 + 需 + 求 · hỗ + bổ + nhu + cầu nghĩa thành phần: hỗ + bổ + nhu + cầu Nghĩa EngCihui 互補需求 ùbǔ xūqiú n. <soc.> complementary need