互訴衷腸

hù sù zhōng cháng hỗ tố trung tràng

Hán Việt: hỗ tố trung tràng · Pinyin: hù sù zhōng cháng

Tổng quan

(thành ngữ) tâm sự với nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (tố) + (trung) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) tâm sự với nhau

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to confide in each other
  • Cihui (idiom) to confide in each other