互調系數 hù diào xì shù · hỗ điều hệ sổ Hán Việt: hỗ điều hệ sổ · Pinyin: hù diào xì shù Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 調 (điều) + 系 (hệ) + 數 (sổ)Pinyinhù diào xì shùHán Việthỗ điều hệ sổCấu tạo互 + 調 + 系 + 數 · hỗ + điều + hệ + sổ nghĩa thành phần: hỗ + điều + hệ + sổ