互道寒暄 hỗ đạo hàn huyên Hán Việt: hỗ đạo hàn huyên Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 道 (đạo) + 寒 (hàn) + 暄 (huyên)Hán Việthỗ đạo hàn huyênCấu tạo互 + 道 + 寒 + 暄 · hỗ + đạo + hàn + huyên nghĩa thành phần: hỗ + đạo + hàn + huyên Nghĩa EngCihui bandy compliments with