五七指示 ngũ thất chỉ kì Hán Việt: ngũ thất chỉ kì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 七 (thất) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Hán Việtngũ thất chỉ kìCấu tạo五 + 七 + 指 + 示 · ngũ + thất + chỉ + kì nghĩa thành phần: ngũ + thất + chỉ + kì Nghĩa EngCihui 五七指示 ǔqī zhǐshì n. <pol.> Mao's May 7 Directive of 1966