五業興旺

ngũ nghiệp hưng vượng

Hán Việt: ngũ nghiệp hưng vượng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nghiệp) + (hưng) + (vượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五業興旺 ǔyèxīngwàng f.e. prosperity in farming, forestry, animal husbandry, side-occupations, and fishery