五親六眷

wǔ qīn liù juàn ngũ thân lục quyến

Hán Việt: ngũ thân lục quyến · Pinyin: wǔ qīn liù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thân) + (lục) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各种关系的亲眷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各种关系的亲眷。