五仁月餅 ngũ nhân nguyệt bính Hán Việt: ngũ nhân nguyệt bính Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 仁 (nhân) + 月 (nguyệt) + 餅 (bính)Hán Việtngũ nhân nguyệt bínhCấu tạo五 + 仁 + 月 + 餅 · ngũ + nhân + nguyệt + bính nghĩa thành phần: ngũ + nhân + nguyệt + bính Nghĩa EngCihui 五仁月餅 ǔ-rén yuèbǐng n. moon cake with five-nut filling M:²kuài/¹ge