五侯七貴

wǔ hòu qī guì ngũ hầu thất quý

Hán Việt: ngũ hầu thất quý · Pinyin: wǔ hòu qī guì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (hầu) + (thất) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指达官显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指达官显贵。