五侯九伯 wǔ hóu jiǔ bó · ngũ hầu cửu bá Hán Việt: ngũ hầu cửu bá · Pinyin: wǔ hóu jiǔ bó Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 侯 (hầu) + 九 (cửu) + 伯 (bá)Pinyinwǔ hóu jiǔ bóHán Việtngũ hầu cửu báCấu tạo五 + 侯 + 九 + 伯 · ngũ + hầu + cửu + bá nghĩa thành phần: ngũ + hầu + cửu + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五侯:公、侯、伯、子、男五等诸侯;九伯:九州之长。泛指天下诸侯。