五內俱崩 wǔ nèi jù bēng · ngũ nội câu băng Hán Việt: ngũ nội câu băng · Pinyin: wǔ nèi jù bēng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 內 (nội) + 俱 (câu) + 崩 (băng)Pinyinwǔ nèi jù bēngHán Việtngũ nội câu băngCấu tạo五 + 內 + 俱 + 崩 · ngũ + nội + câu + băng nghĩa thành phần: ngũ + nội + câu + băng