五內俱焚 wǔ nèi jù fén · ngũ nội câu phần Hán Việt: ngũ nội câu phần · Pinyin: wǔ nèi jù fén Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 內 (nội) + 俱 (câu) + 焚 (phần)Pinyinwǔ nèi jù fénHán Việtngũ nội câu phầnCấu tạo五 + 內 + 俱 + 焚 · ngũ + nội + câu + phần nghĩa thành phần: ngũ + nội + câu + phần Nghĩa EngCihui 五內俱焚 ǔnèijùfén f.e. be rent with grief