五兵尚書 wǔ bīng shàng shū · ngũ binh thượng thư Hán Việt: ngũ binh thượng thư · Pinyin: wǔ bīng shàng shū Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 兵 (binh) + 尚 (thượng) + 書 (thư)Pinyinwǔ bīng shàng shūHán Việtngũ binh thượng thưCấu tạo五 + 兵 + 尚 + 書 · ngũ + binh + thượng + thư nghĩa thành phần: ngũ + binh + thượng + thư