五內俱裂 ngũ nội câu liệt Hán Việt: ngũ nội câu liệt Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 內 (nội) + 俱 (câu) + 裂 (liệt)Hán Việtngũ nội câu liệtCấu tạo五 + 內 + 俱 + 裂 · ngũ + nội + câu + liệt nghĩa thành phần: ngũ + nội + câu + liệt Nghĩa EngCihui 五內俱裂 ǔnèijùliè f.e. as if one's bowels had been cut through