五内沸然 ngũ nội phí nhiên Hán Việt: ngũ nội phí nhiên Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 內 (nội) + 沸 (phí) + 然 (nhiên)Hán Việtngũ nội phí nhiênTừ loạithànhCấu tạo五 + 內 + 沸 + 然 · ngũ + nội + phí + nhiên nghĩa thành phần: ngũ + nội + phí + nhiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bồn chồnBiên soạn become feverish and restlessEngCihui 五內沸然 ǔnèifèirán f.e. become feverish and restless Từ liên quan Gần nghĩa五内如焚 · 五内俱焚 · 五内俱崩 · 五内俱裂