五內沸然

ngũ nội phí nhiên

Hán Việt: ngũ nội phí nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nội) + (phí) + (nhiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五內沸然 ǔnèifèirán f.e. become feverish and restless