五分明兒

ngũ phân minh nhi

Hán Việt: ngũ phân minh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (phân) + (minh) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天快亮的時候。

Eng

  • Cihui 五分明兒 ǔfēnmíngr n. early dawn