五分美金

wǔ fēn měi jīn ngũ phân mĩ kim

Hán Việt: ngũ phân mĩ kim · Pinyin: wǔ fēn měi jīn

Tổng quan

đồng nickel | năm xu Mỹ

Cấu tạo: (ngũ) + (phân) + (mĩ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng nickel | năm xu Mỹ

Eng

  • CC-CEDICT nickel|five US cents
  • Cihui nickel; five US cents