五加皮酒

ngũ gia bì tửu

Hán Việt: ngũ gia bì tửu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (gia) + (bì) + (tửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五加皮酒 ǔjiāpíjiǔ n. <Ch. med.> slender acanthopanax alcohol