五十三參

wǔ shí sān cān ngũ thập tam tham

Hán Việt: ngũ thập tam tham · Pinyin: wǔ shí sān cān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (tam) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ thập tam tham (雜語)華嚴經入法界品,善財童子次第南遊,參見五十三之知識也。見五十三知識條。☸