五十六位

ngũ thập lục vị

Hán Việt: ngũ thập lục vị

Tổng quan

ngũ thập lục vị (名數)見五十二位條。☸

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (lục) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ thập lục vị (名數)見五十二位條。☸