五十分之 ngũ thập phân chi Hán Việt: ngũ thập phân chi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 分 (phân) + 之 (chi)Hán Việtngũ thập phân chiCấu tạo五 + 十 + 分 + 之 · ngũ + thập + phân + chi nghĩa thành phần: ngũ + thập + phân + chi Nghĩa EngCihui fiftieth