五十四位 ngũ thập tứ vị Hán Việt: ngũ thập tứ vị Tổng quan ngũ thập tứ vị (名數)見五十二位條。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 位 (vị)Hán Việtngũ thập tứ vịCấu tạo五 + 十 + 四 + 位 · ngũ + thập + tứ + vị nghĩa thành phần: ngũ + thập + tứ + vị Nghĩa ViệtCihui ngũ thập tứ vị (名數)見五十二位條。☸