五十鈴汽車 wǔ shí líng qì chē · ngũ thập linh khí xa Hán Việt: ngũ thập linh khí xa · Pinyin: wǔ shí líng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 鈴 (linh) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinwǔ shí líng qì chēHán Việtngũ thập linh khí xaCấu tạo五 + 十 + 鈴 + 汽 + 車 · ngũ + thập + linh + khí + xa nghĩa thành phần: ngũ + thập + linh + khí + xa