五千零三 wǔ qiān líng sān · ngũ thiên linh tam Hán Việt: ngũ thiên linh tam · Pinyin: wǔ qiān líng sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinwǔ qiān líng sānHán Việtngũ thiên linh tamCấu tạo五 + 千 + 零 + 三 · ngũ + thiên + linh + tam nghĩa thành phần: ngũ + thiên + linh + tam