五千零九 wǔ qiān líng jiǔ · ngũ thiên linh cửu Hán Việt: ngũ thiên linh cửu · Pinyin: wǔ qiān líng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 九 (cửu)Pinyinwǔ qiān líng jiǔHán Việtngũ thiên linh cửuCấu tạo五 + 千 + 零 + 九 · ngũ + thiên + linh + cửu nghĩa thành phần: ngũ + thiên + linh + cửu