五千零五十五
ngũ thiên linh ngũ thập ngũ
Hán Việt: ngũ thiên linh ngũ thập ngũ · Pinyin: wǔ qiān líng wǔ shí wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)
Hán Việt: ngũ thiên linh ngũ thập ngũ · Pinyin: wǔ qiān líng wǔ shí wǔ
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)