五千零八 wǔ qiān líng bā · ngũ thiên linh bát Hán Việt: ngũ thiên linh bát · Pinyin: wǔ qiān líng bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinwǔ qiān líng bāHán Việtngũ thiên linh bátCấu tạo五 + 千 + 零 + 八 · ngũ + thiên + linh + bát nghĩa thành phần: ngũ + thiên + linh + bát