五千零六 wǔ qiān líng liù · ngũ thiên linh lục Hán Việt: ngũ thiên linh lục · Pinyin: wǔ qiān líng liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinwǔ qiān líng liùHán Việtngũ thiên linh lụcCấu tạo五 + 千 + 零 + 六 · ngũ + thiên + linh + lục nghĩa thành phần: ngũ + thiên + linh + lục