五卅事件 ngũ tạp sự kiện Hán Việt: ngũ tạp sự kiện Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 卅 (tạp) + 事 (sự) + 件 (kiện)Hán Việtngũ tạp sự kiệnCấu tạo五 + 卅 + 事 + 件 · ngũ + tạp + sự + kiện nghĩa thành phần: ngũ + tạp + sự + kiện Nghĩa EngCihui 五卅事件 ǔ-Sà Shìjiàn n. <hist.> May 30 (1925) Incident