五坊小兒 wǔ fāng xiǎo ér · ngũ phường tiểu nhi Hán Việt: ngũ phường tiểu nhi · Pinyin: wǔ fāng xiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 坊 (phường) + 小 (tiểu) + 兒 (nhi)Pinyinwǔ fāng xiǎo érHán Việtngũ phường tiểu nhiCấu tạo五 + 坊 + 小 + 兒 · ngũ + phường + tiểu + nhi nghĩa thành phần: ngũ + phường + tiểu + nhi