五城兵馬 wǔ chéng bīng mǎ · ngũ thành binh mã Hán Việt: ngũ thành binh mã · Pinyin: wǔ chéng bīng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 城 (thành) + 兵 (binh) + 馬 (mã)Pinyinwǔ chéng bīng mǎHán Việtngũ thành binh mãCấu tạo五 + 城 + 兵 + 馬 · ngũ + thành + binh + mã nghĩa thành phần: ngũ + thành + binh + mã