五壺浮漏 wǔ hú fú lòu · ngũ hồ phù lậu Hán Việt: ngũ hồ phù lậu · Pinyin: wǔ hú fú lòu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 壺 (hồ) + 浮 (phù) + 漏 (lậu)Pinyinwǔ hú fú lòuHán Việtngũ hồ phù lậuCấu tạo五 + 壺 + 浮 + 漏 · ngũ + hồ + phù + lậu nghĩa thành phần: ngũ + hồ + phù + lậu