五大夫松 wǔ dài fū sōng · ngũ đại phu tùng Hán Việt: ngũ đại phu tùng · Pinyin: wǔ dài fū sōng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 大 (đại) + 夫 (phu) + 松 (tùng)Pinyinwǔ dài fū sōngHán Việtngũ đại phu tùngCấu tạo五 + 大 + 夫 + 松 · ngũ + đại + phu + tùng nghĩa thành phần: ngũ + đại + phu + tùng