五大運動

wǔ dà yùn dòng ngũ đại vận động

Hán Việt: ngũ đại vận động · Pinyin: wǔ dà yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (đại) + (vận) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土地改革﹑抗美援朝﹑肃清反革命﹑三反五反和思想改造等政治运动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土地改革﹑抗美援朝﹑肃清反革命﹑三反五反和思想改造等政治运动。