五好家庭 ngũ hảo gia đình Hán Việt: ngũ hảo gia đình Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 好 (hảo) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtngũ hảo gia đìnhCấu tạo五 + 好 + 家 + 庭 · ngũ + hảo + gia + đình nghĩa thành phần: ngũ + hảo + gia + đình Nghĩa EngCihui 五好家庭 ǔ-hǎo jiātíng n. a “five-good” family M:¹ge