五好戰士 ngũ hảo chiến sĩ Hán Việt: ngũ hảo chiến sĩ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 好 (hảo) + 戰 (chiến) + 士 (sĩ)Hán Việtngũ hảo chiến sĩCấu tạo五 + 好 + 戰 + 士 · ngũ + hảo + chiến + sĩ nghĩa thành phần: ngũ + hảo + chiến + sĩ Nghĩa EngCihui 五好戰士 ǔ-hǎo zhànshì n. a “five-good” fighter M:¹míng/¹gè/²wèi