五季之酷 wǔ jì zhī kù · ngũ quý chi khốc Hán Việt: ngũ quý chi khốc · Pinyin: wǔ jì zhī kù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 季 (quý) + 之 (chi) + 酷 (khốc)Pinyinwǔ jì zhī kùHán Việtngũ quý chi khốcCấu tạo五 + 季 + 之 + 酷 · ngũ + quý + chi + khốc nghĩa thành phần: ngũ + quý + chi + khốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五季:指后梁、后晋、后汉、后周、后唐五代;酷:严酷的祸患。指五代时的严酷祸患。