五室瘦果 ngũ thất sấu quả Hán Việt: ngũ thất sấu quả Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 室 (thất) + 瘦 (sấu) + 果 (quả)Hán Việtngũ thất sấu quảCấu tạo五 + 室 + 瘦 + 果 · ngũ + thất + sấu + quả nghĩa thành phần: ngũ + thất + sấu + quả Nghĩa EngCihui pentachaenium