五家七宗

wǔ jiā qī zōng ngũ gia thất tông

Hán Việt: ngũ gia thất tông · Pinyin: wǔ jiā qī zōng

Tổng quan

ngũ gia thất tông (名數)禪宗分派之概稱。見五家條。☸

Cấu tạo: (ngũ) + (gia) + (thất) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ gia thất tông (名數)禪宗分派之概稱。見五家條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教禅宗宗派。五家,指沩仰﹑临济﹑曹洞﹑云门﹑法眼五宗。临济宗后又分为黄龙﹑杨歧两派,与上述五家并称"七宗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教禅宗宗派。五家,指沩仰﹑临济﹑曹洞﹑云门﹑法眼五宗。临济宗后又分为黄龙﹑杨歧两派,与上述五家并称"七宗"。