五尺之孤 wǔ chǐ zhī gū · ngũ xích chi cô Hán Việt: ngũ xích chi cô · Pinyin: wǔ chǐ zhī gū Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 孤 (cô)Pinyinwǔ chǐ zhī gūHán Việtngũ xích chi côCấu tạo五 + 尺 + 之 + 孤 · ngũ + xích + chi + cô nghĩa thành phần: ngũ + xích + chi + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年幼丧父的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.指年幼丧父的君主。