五尺微童

wǔ chǐ wēi tóng ngũ xích vi đồng

Hán Việt: ngũ xích vi đồng · Pinyin: wǔ chǐ wēi tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (xích) + (vi) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五尺:古代尺短,所以以五尺指儿童的身高。泛指儿童。