五尺豎子 wǔ chǐ shù zǐ · ngũ xích thụ tử Hán Việt: ngũ xích thụ tử · Pinyin: wǔ chǐ shù zǐ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 尺 (xích) + 豎 (thụ) + 子 (tử)Pinyinwǔ chǐ shù zǐHán Việtngũ xích thụ tửCấu tạo五 + 尺 + 豎 + 子 · ngũ + xích + thụ + tử nghĩa thành phần: ngũ + xích + thụ + tử