五峯先生 wǔ fēng xiān shēng · ngũ phong tiên sanh Hán Việt: ngũ phong tiên sanh · Pinyin: wǔ fēng xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 峯 (phong) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinwǔ fēng xiān shēngHán Việtngũ phong tiên sanhCấu tạo五 + 峯 + 先 + 生 · ngũ + phong + tiên + sanh nghĩa thành phần: ngũ + phong + tiên + sanh