五嶽丈人 wǔ yuè zhàng rén · ngũ nhạc trượng nhân Hán Việt: ngũ nhạc trượng nhân · Pinyin: wǔ yuè zhàng rén Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 嶽 (nhạc) + 丈 (trượng) + 人 (nhân)Pinyinwǔ yuè zhàng rénHán Việtngũ nhạc trượng nhânCấu tạo五 + 嶽 + 丈 + 人 · ngũ + nhạc + trượng + nhân nghĩa thành phần: ngũ + nhạc + trượng + nhân