五彩畫兒 ngũ thải họa nhi Hán Việt: ngũ thải họa nhi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 彩 (thải) + 畫 (họa) + 兒 (nhi)Hán Việtngũ thải họa nhiCấu tạo五 + 彩 + 畫 + 兒 · ngũ + thải + họa + nhi nghĩa thành phần: ngũ + thải + họa + nhi Nghĩa EngCihui 五彩畫兒 ǔcǎihuàr n. color painting