五彩畫家

wǔ cǎi huà jiā ngũ thải họa gia

Hán Việt: ngũ thải họa gia · Pinyin: wǔ cǎi huà jiā

Tổng quan

người tô màu, nghệ sĩ sành về màu sắc

Cấu tạo: (ngũ) + (thải) + (họa) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tô màu, nghệ sĩ sành về màu sắc